← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 24 tháng 1 năm 1982

Dương lịch Chủ Nhật Tháng 1 · 1982
Tiết khí Đại hàn cuối đông
Ngày thứ 24 của năm · Tuần 3
Ngày lễ / kỷ niệm Lễ Giao thừa Lễ truyền thống
Âm lịch Việt Nam
30
Tháng 12 Năm Tân Dậu · 1981
Ngày
Con Dê Đinh Mùi
Tháng
Tân Sửu
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 30 âm · sáng khoảng 0%
Mọc 06:16 Lặn 17:53
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Chọn bạn mà chơi, chọn nơi mà ở.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Nguyên Vũ
Ngày Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 24 tháng 1 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Đinh Mùi, nạp âm Thiên Hà Thủy, thuộc Hắc Đạo dưới sao Nguyên Vũ. Ngày gặp Trực Phá, Nhị Thập Bát Tú Mão Nhật Kê (Xấu) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm341 ngày
QuýQuý 1
Tiết khíĐại hàn
Mùa khícuối đông
Lễ truyền thống

Lễ Giao thừa

Âm lịch

Đêm cuối năm âm lịch, thời khắc chuyển sang năm âm lịch mới.

Bối cảnh

Giao thừa là thời khắc chuyển từ ngày cuối năm Âm lịch sang mùng Một Tết.

Ý nghĩa

Đây là khoảnh khắc khép lại năm cũ và đón năm mới, thường gắn với sum họp, tưởng nhớ tổ tiên và lời chúc đầu năm.

Phong tục / cách ghi nhận

Nhiều gia đình làm lễ Giao thừa, thắp hương gia tiên và chúc nhau năm mới ngay sau thời khắc chuyển năm.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoNguyên VũHắc Đạo
02
12 TrựcTrực PháPhá bỏ, tháo dỡ
03
Nhị Thập Bát TúMão Nhật KêXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuTiểu CátTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Đinh Mùi, với Thiên Can Đinh hành Hỏa và Địa Chi Mùi hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Hỏa sinh Thổ; Nạp Âm của ngày là Thiên Hà Thủy, hành Thủy.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyĐinh MùiThiên Hà Thủy
Tháng âmTân SửuBích Thượng Thổ
Năm âmTân DậuThạch Lựu Mộc
Thiên Can
Đinh · Hỏa
Địa Chi
Mùi · Thổ
Quan hệ
Hỏa sinh Thổ
Nạp Âm
Thiên Hà Thủy

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Nguyên Vũ

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Phá

Phá bỏ, tháo dỡ
Nên tham khảo

Phá dỡ, bỏ cái cũ, xử lý hư hỏng, chữa trị.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương, động thổ, ký kết đại sự.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Sửu của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Mão Nhật Kê

Xấu
Nên tham khảo

Tu tạo phần mộ, dọn dẹp.

Nên cân nhắc

Dựng nhà, xuất hành, khai trương.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát

Tốt

Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Nhâm Dần
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Quý Mão
Kim Đường
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Ất Tị
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Mậu Thân
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Canh Tuất
Thanh Long
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Tân Hợi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Canh Tý
Thiên Hình
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Tân Sửu
Chu Tước
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Giáp Thìn
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Bính Ngọ
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Đinh Mùi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Kỷ Dậu
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Chính Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Mùi

Hợp – Xung

Lục hợp
Ngọ
Tam hợp
Hợi, Mão
Lục xung
Sửu
Lục hại

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.