← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 24 tháng 11 năm 2060

Dương lịch Thứ Tư Tháng 11 · 2060
Tiết khí Tiểu tuyết đầu đông
Ngày thứ 329 của năm · Tuần 48
Ngày nghỉ lễ Ngày Văn hóa Việt Nam Ngày nghỉ lễ chính thức
Âm lịch Việt Nam
2
Tháng 11 Năm Canh Thìn · 2060
Ngày
Con Trâu Tân Sửu
Tháng
Mậu Tý
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm đầu tháng Ngày 2 âm · sáng khoảng 1%
Mọc 05:52 Lặn 17:27
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Lời nói phải có trước có sau.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Đường
Ngày Tân Sửu · Bích Thượng Thổ
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 24 tháng 11 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Tân Sửu, nạp âm Bích Thượng Thổ, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Đường. Ngày gặp Trực Mãn, Nhị Thập Bát Tú Chẩn Thủy Dẫn (Tốt) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm37 ngày
QuýQuý 4
Tiết khíTiểu tuyết
Mùa khíđầu đông
Ngày nghỉ lễ chính thức

Ngày Văn hóa Việt Nam

Dương lịch

Từ năm 2026, ngày 24/11 hằng năm là Ngày Văn hóa Việt Nam; người lao động được nghỉ làm việc và hưởng nguyên lương.

Bối cảnh

Từ năm 2026, ngày 24/11 hằng năm được xác lập là Ngày Văn hóa Việt Nam.

Ý nghĩa

Ngày này hướng tới việc tôn vinh văn hóa, khuyến khích người dân tham gia hoạt động văn hóa và tăng khả năng tiếp cận các thiết chế văn hóa, thể thao công lập.

Về ngày nghỉ Ngày nghỉ chính thức, hưởng nguyên lương từ năm 2026. Santa Lịch chỉ tô đỏ ngày nghỉ chính thức, không tự thêm ngày nghỉ bù hoặc ngày hoán đổi.
Nguồn tham khảo: Nghị quyết 28/2026/QH16 về phát triển văn hóa Việt Nam
01
Hoàng / Hắc đạoKim ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực MãnĐầy đủ, sung mãn
03
Nhị Thập Bát TúChẩn Thủy DẫnTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuKhông VongXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Tân Sửu, với Thiên Can Tân hành Kim và Địa Chi Sửu hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ sinh Kim; Nạp Âm của ngày là Bích Thượng Thổ, hành Thổ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyTân SửuBích Thượng Thổ
Tháng âmMậu TýTích Lịch Hỏa
Năm âmCanh ThìnBạch Lạp Kim
Thiên Can
Tân · Kim
Địa Chi
Sửu · Thổ
Quan hệ
Thổ sinh Kim
Nạp Âm
Bích Thượng Thổ

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Mãn

Đầy đủ, sung mãn
Nên tham khảo

Cầu tài, mở kho, yến tiệc, giao dịch, thu nạp.

Nên cân nhắc

Kiện tụng, chữa bệnh hoặc việc cần giảm bớt.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Hợi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Chẩn Thủy Dẫn

Tốt
Nên tham khảo

Cưới hỏi, khai trương, xuất hành, xây cất.

Nên cân nhắc

Ít kiêng kỵ lớn theo hệ Nhị Thập Bát Tú.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong

Xấu

Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Canh Dần
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Kim Đường
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Thanh Long
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Mậu Tý
Thiên Hình
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Chu Tước
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Tây Nam
Quan hệ theo Chi Sửu

Hợp – Xung

Lục hợp
Tam hợp
Tị, Dậu
Lục xung
Mùi
Lục hại
Ngọ

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.