← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 24 tháng 11 năm 2073

Dương lịch Thứ Sáu Tháng 11 · 2073
Tiết khí Tiểu tuyết đầu đông
Ngày thứ 328 của năm · Tuần 47
Ngày nghỉ lễ Ngày Văn hóa Việt Nam Ngày nghỉ lễ chính thức
Âm lịch Việt Nam
25
Tháng 10 Năm Quý Tị · 2073
Ngày
Con Gà Kỷ Dậu
Tháng
Quý Hợi
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 25 âm · sáng khoảng 31%
Mọc 05:52 Lặn 17:27
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Sông có khúc, người có lúc.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Chu Tước
Ngày Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 24 tháng 11 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Kỷ Dậu, nạp âm Đại Trạch Thổ, thuộc Hắc Đạo dưới sao Chu Tước. Ngày gặp Trực Khai, Nhị Thập Bát Tú Lâu Kim Cẩu (Tốt) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm37 ngày
QuýQuý 4
Tiết khíTiểu tuyết
Mùa khíđầu đông
Ngày nghỉ lễ chính thức

Ngày Văn hóa Việt Nam

Dương lịch

Từ năm 2026, ngày 24/11 hằng năm là Ngày Văn hóa Việt Nam; người lao động được nghỉ làm việc và hưởng nguyên lương.

Bối cảnh

Từ năm 2026, ngày 24/11 hằng năm được xác lập là Ngày Văn hóa Việt Nam.

Ý nghĩa

Ngày này hướng tới việc tôn vinh văn hóa, khuyến khích người dân tham gia hoạt động văn hóa và tăng khả năng tiếp cận các thiết chế văn hóa, thể thao công lập.

Về ngày nghỉ Ngày nghỉ chính thức, hưởng nguyên lương từ năm 2026. Santa Lịch chỉ tô đỏ ngày nghỉ chính thức, không tự thêm ngày nghỉ bù hoặc ngày hoán đổi.
Nguồn tham khảo: Nghị quyết 28/2026/QH16 về phát triển văn hóa Việt Nam
01
Hoàng / Hắc đạoChu TướcHắc Đạo
02
12 TrựcTrực KhaiMở ra, khai thông
03
Nhị Thập Bát TúLâu Kim CẩuTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuXích KhẩuXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Kỷ Dậu, với Thiên Can Kỷ hành Thổ và Địa Chi Dậu hành Kim. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ sinh Kim; Nạp Âm của ngày là Đại Trạch Thổ, hành Thổ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyKỷ DậuĐại Trạch Thổ
Tháng âmQuý HợiĐại Hải Thủy
Năm âmQuý TịTrường Lưu Thủy
Thiên Can
Kỷ · Thổ
Địa Chi
Dậu · Kim
Quan hệ
Thổ sinh Kim
Nạp Âm
Đại Trạch Thổ

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Chu Tước

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Khai

Mở ra, khai thông
Nên tham khảo

Khai trương, mở cửa, nhậm chức, học hành, ký kết.

Nên cân nhắc

An táng hoặc việc cần đóng kín, thu liễm.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Hợi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Lâu Kim Cẩu

Tốt
Nên tham khảo

Xây cất, cưới hỏi, an táng, mở cửa hàng.

Nên cân nhắc

Đóng/lót giường theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu

Xấu

Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Giáp Tý
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Dần3h–5h
Bính Dần
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Minh Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Câu Trần
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Thiên Hình
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Chu Tước
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Thiên Lao
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Chính Nam
Quan hệ theo Chi Dậu

Hợp – Xung

Lục hợp
Thìn
Tam hợp
Tị, Sửu
Lục xung
Mão
Lục hại
Tuất

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.