← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 24 tháng 12 năm 2061

Dương lịch Thứ Bảy Tháng 12 · 2061
Tiết khí Đông chí giữa đông
Ngày thứ 358 của năm · Tuần 51
Ngày lễ / kỷ niệm Đêm Giáng Sinh (Christmas Eve) Ngày văn hóa / tôn giáo
Âm lịch Việt Nam
13
Tháng 11 Năm Tân Tị · 2061
Ngày
Con Chuột Bính Tý
Tháng
Canh Tý
Pha Mặt Trăng Trăng lớn dần Ngày 13 âm · sáng khoảng 92%
Mọc 06:07 Lặn 17:37
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Anh em nào phải người xa, cùng chung bác mẹ một nhà cùng thân.

— Ca dao Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Quỹ
Ngày Bính Tý · Giản Hạ Thủy
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 24 tháng 12 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Bính Tý, nạp âm Giản Hạ Thủy, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Quỹ. Ngày gặp Trực Kiến, Nhị Thập Bát Tú Đê Thổ Lạc (Xấu) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm7 ngày
QuýQuý 4
Tiết khíĐông chí
Mùa khígiữa đông
Ngày văn hóa / tôn giáo

Đêm Giáng Sinh (Christmas Eve)

Dương lịch

Đêm trước Lễ Giáng Sinh, được nhiều cộng đồng Kitô giáo và gia đình trên thế giới tổ chức.

Ý nghĩa

Ngày này có ý nghĩa văn hóa hoặc xã hội theo phạm vi được nêu trong tên ngày.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoKim QuỹHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực KiếnKhởi đầu, kiến lập
03
Nhị Thập Bát TúĐê Thổ LạcXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuTiểu CátTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Bính Tý, với Thiên Can Bính hành Hỏa và Địa Chi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thủy khắc Hỏa; Nạp Âm của ngày là Giản Hạ Thủy, hành Thủy.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyBính TýGiản Hạ Thủy
Tháng âmCanh TýBích Thượng Thổ
Năm âmTân TịBạch Lạp Kim
Thiên Can
Bính · Hỏa
Địa Chi
Tý · Thủy
Quan hệ
Thủy khắc Hỏa
Nạp Âm
Giản Hạ Thủy

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Quỹ

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Kiến

Khởi đầu, kiến lập
Nên tham khảo

Xuất hành, nhậm chức, gặp gỡ, bắt đầu công việc vừa phải.

Nên cân nhắc

Động thổ lớn, an táng; việc trọng đại nên đối chiếu thêm các hệ khác.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Tý của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Đê Thổ Lạc

Xấu
Nên tham khảo

Việc phụ, dọn dẹp, hoàn thiện việc cũ.

Nên cân nhắc

Sinh đẻ, xuất hành, kết hôn, dựng nhà.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát

Tốt

Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Mậu Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Canh Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Tý

Hợp – Xung

Lục hợp
Sửu
Tam hợp
Thân, Thìn
Lục xung
Ngọ
Lục hại
Mùi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.