← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 25 tháng 11 năm 1996

Dương lịch Thứ Hai Tháng 11 · 1996
Tiết khí Tiểu tuyết đầu đông
Ngày thứ 330 của năm · Tuần 48
Ngày lễ / kỷ niệm Tết Hạ Nguyên (Rằm tháng Mười) Lễ truyền thống
Âm lịch Việt Nam
15
Tháng 10 Năm Bính Tý · 1996
Ngày
Con Hổ Bính Dần
Tháng
Kỷ Hợi
Pha Mặt Trăng Trăng tròn Ngày 15 âm · sáng khoảng 99%
Mọc 05:53 Lặn 17:27
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Thất phu hữu trách.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Thiên Lao
Ngày Bính Dần · Lư Trung Hỏa
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 25 tháng 11 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Bính Dần, nạp âm Lư Trung Hỏa, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Lao. Ngày gặp Trực Bình, Nhị Thập Bát Tú Tâm Nguyệt Hồ (Xấu) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm36 ngày
QuýQuý 4
Tiết khíTiểu tuyết
Mùa khíđầu đông
Lễ truyền thống

Tết Hạ Nguyên (Rằm tháng Mười)

Âm lịch

Rằm tháng Mười âm lịch, một dịp lễ truyền thống trong năm.

Ý nghĩa

Đây là một mốc trong lịch truyền thống, gắn với phong tục gia đình, tín ngưỡng hoặc sinh hoạt văn hóa tùy vùng miền.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoThiên LaoHắc Đạo
02
12 TrựcTrực BìnhCân bằng, ổn định
03
Nhị Thập Bát TúTâm Nguyệt HồXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuKhông VongXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Bính Dần, với Thiên Can Bính hành Hỏa và Địa Chi Dần hành Mộc. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc sinh Hỏa; Nạp Âm của ngày là Lư Trung Hỏa, hành Hỏa.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyBính DầnLư Trung Hỏa
Tháng âmKỷ HợiBình Địa Mộc
Năm âmBính TýGiản Hạ Thủy
Thiên Can
Bính · Hỏa
Địa Chi
Dần · Mộc
Quan hệ
Mộc sinh Hỏa
Nạp Âm
Lư Trung Hỏa

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thiên Lao

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Bình

Cân bằng, ổn định
Nên tham khảo

Sửa chữa, san nền, việc thường nhật, hòa giải.

Nên cân nhắc

Việc tranh chấp hoặc đòi hỏi bứt phá quá mạnh.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Hợi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Tâm Nguyệt Hồ

Xấu
Nên tham khảo

Việc nhỏ, tĩnh tại.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, tranh chấp, khởi công.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong

Xấu

Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Mậu Tý
Thanh Long
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Canh Dần
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Chu Tước
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Thiên Lao
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Dần

Hợp – Xung

Lục hợp
Hợi
Tam hợp
Ngọ, Tuất
Lục xung
Thân
Lục hại
Tị

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.