← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 25 tháng 7 năm 2013

Dương lịch Thứ Năm Tháng 7 · 2013
Tiết khí Đại thử cuối hạ
Âm lịch Việt Nam
18
Tháng 6 Năm Quý Tị · 2013
Ngày
Con Rồng Nhâm Thìn
Tháng
Kỷ Mùi
Pha Mặt Trăng Trăng khuyết dần Ngày 18 âm · sáng khoảng 94%
Mọc 05:40 Lặn 18:18
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Ăn chắc mặc bền.

— Dân gian Việt Nam
Hắc Đạo Bạch Hổ
Ngày Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 25 tháng 7 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Nhâm Thìn, nạp âm Trường Lưu Thủy, thuộc Hắc Đạo dưới sao Bạch Hổ. Ngày gặp Trực Thu, Nhị Thập Bát Tú Khuê Mộc Lang (Xấu) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).

01
Hoàng / Hắc đạoBạch HổHắc Đạo
02
12 TrựcTrực ThuThu nhận, thu hoạch
03
Nhị Thập Bát TúKhuê Mộc LangXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuTiểu CátTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Nhâm Thìn, với Thiên Can Nhâm hành Thủy và Địa Chi Thìn hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ khắc Thủy; Nạp Âm của ngày là Trường Lưu Thủy, hành Thủy.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyNhâm ThìnTrường Lưu Thủy
Tháng âmKỷ MùiThiên Thượng Hỏa
Năm âmQuý TịTrường Lưu Thủy
Thiên Can
Nhâm · Thủy
Địa Chi
Thìn · Thổ
Quan hệ
Thổ khắc Thủy
Nạp Âm
Trường Lưu Thủy

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Bạch Hổ

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Thu

Thu nhận, thu hoạch
Nên tham khảo

Thu hoạch, thu tiền, mua sắm tài sản, cất giữ.

Nên cân nhắc

Xuất hành xa, trả nợ lớn, việc mang tính phát tán.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Mùi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Khuê Mộc Lang

Xấu
Nên tham khảo

Dọn dẹp, mua gia súc.

Nên cân nhắc

Khai trương, xuất hành, động thổ.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát

Tốt

Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Nhâm Dần
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Giáp Thìn
Thanh Long
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Ất Tị
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Mậu Thân
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Kỷ Dậu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Tân Hợi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Canh Tý
Thiên Lao
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Tân Sửu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Quý Mão
Câu Trần
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Bính Ngọ
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Đinh Mùi
Chu Tước
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Canh Tuất
Bạch Hổ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Chính Nam
Tài Thần
Chính Tây
Quan hệ theo Chi Thìn

Hợp – Xung

Lục hợp
Dậu
Tam hợp
Thân, Tý
Lục xung
Tuất
Lục hại
Mão

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.