Lịch âm dương ngày 26 tháng 9 năm 2039
- Ngày
-
Tân Hợi
- Tháng
- Quý Dậu
Danh ngôn mỗi ngàyKhéo ăn thì no, khéo co thì ấm.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 26 tháng 9 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Tân Hợi, nạp âm Thoa Xuyến Kim, thuộc Hắc Đạo dưới sao Nguyên Vũ. Ngày gặp Trực Mãn, Nhị Thập Bát Tú Trương Nguyệt Lộc (Tốt) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Tân Hợi, với Thiên Can Tân hành Kim và Địa Chi Hợi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Kim sinh Thủy; Nạp Âm của ngày là Thoa Xuyến Kim, hành Kim.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Tân Hợi | Thoa Xuyến Kim |
| Tháng âm | Quý Dậu | Kiếm Phong Kim |
| Năm âm | Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa |
- Thiên Can
- Tân · Kim
- Địa Chi
- Hợi · Thủy
- Quan hệ
- Kim sinh Thủy
- Nạp Âm
- Thoa Xuyến Kim
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Nguyên Vũ
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.
Trực Mãn
Cầu tài, mở kho, yến tiệc, giao dịch, thu nạp.
Kiện tụng, chữa bệnh hoặc việc cần giảm bớt.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Dậu của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Trương Nguyệt Lộc
May mặc, nhập học, làm nhà, kết hôn.
Mai táng, kiện tụng.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Xích Khẩu
Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Tây Nam
- Tài Thần
- Tây Nam
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Dần
- Tam hợp
- Mão, Mùi
- Lục xung
- Tị
- Lục hại
- Thân
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.