Lịch âm dương ngày 27 tháng 11 năm 2039
- Ngày
-
Quý Sửu
- Tháng
- Ất Hợi
Danh ngôn mỗi ngàyChớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 27 tháng 11 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Quý Sửu, nạp âm Tang Đố Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Ngọc Đường. Ngày gặp Trực Mãn, Nhị Thập Bát Tú Phòng Nhật Thố (Tốt) và Lục Diệu Tốc Hỷ (Tốt).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Quý Sửu, với Thiên Can Quý hành Thủy và Địa Chi Sửu hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ khắc Thủy; Nạp Âm của ngày là Tang Đố Mộc, hành Mộc.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Quý Sửu | Tang Đố Mộc |
| Tháng âm | Ất Hợi | Sơn Đầu Hỏa |
| Năm âm | Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa |
- Thiên Can
- Quý · Thủy
- Địa Chi
- Sửu · Thổ
- Quan hệ
- Thổ khắc Thủy
- Nạp Âm
- Tang Đố Mộc
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Ngọc Đường
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.
Trực Mãn
Cầu tài, mở kho, yến tiệc, giao dịch, thu nạp.
Kiện tụng, chữa bệnh hoặc việc cần giảm bớt.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Hợi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Phòng Nhật Thố
Khởi công, cưới hỏi, xuất hành, xây dựng.
Ít kiêng kỵ lớn theo hệ Nhị Thập Bát Tú.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Tốc Hỷ
Tượng ý tin vui, việc đến nhanh; thường được xem là thuận cho giao tiếp và khởi sự ngắn hạn.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Đông Nam
- Tài Thần
- Tây Bắc
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Tý
- Tam hợp
- Tị, Dậu
- Lục xung
- Mùi
- Lục hại
- Ngọ
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.