← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 27 tháng 2 năm 2015

Dương lịch Thứ Sáu Tháng 2 · 2015
Tiết khí Vũ thủy đầu xuân
Âm lịch Việt Nam
9
Tháng 1 Năm Ất Mùi · 2015
Ngày
Con Chó Giáp Tuất
Tháng
Mậu Dần
Pha Mặt Trăng Thượng huyền Ngày 9 âm · sáng khoảng 57%
Mọc 06:08 Lặn 18:03
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Không thầy đố mày làm nên.

— Dân gian Việt Nam
Hoàng Đạo Tư Mệnh
Ngày Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 27 tháng 2 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Giáp Tuất, nạp âm Sơn Đầu Hỏa, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Tư Mệnh. Ngày gặp Trực Thành, Nhị Thập Bát Tú Ngưu Kim Ngưu (Xấu) và Lục Diệu Tốc Hỷ (Tốt).

01
Hoàng / Hắc đạoTư MệnhHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực ThànhThành tựu, hoàn tất
03
Nhị Thập Bát TúNgưu Kim NgưuXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuTốc HỷTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Giáp Tuất, với Thiên Can Giáp hành Mộc và Địa Chi Tuất hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc khắc Thổ; Nạp Âm của ngày là Sơn Đầu Hỏa, hành Hỏa.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyGiáp TuấtSơn Đầu Hỏa
Tháng âmMậu DầnThành Đầu Thổ
Năm âmẤt MùiSa Trung Kim
Thiên Can
Giáp · Mộc
Địa Chi
Tuất · Thổ
Quan hệ
Mộc khắc Thổ
Nạp Âm
Sơn Đầu Hỏa

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Tư Mệnh

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Thành

Thành tựu, hoàn tất
Nên tham khảo

Khai trương, cưới hỏi, nhập học, ký kết, hoàn thành công việc.

Nên cân nhắc

Kiện tụng hoặc chủ động phá bỏ quan hệ/công việc.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dần của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Ngưu Kim Ngưu

Xấu
Nên tham khảo

Công việc thường nhật.

Nên cân nhắc

Khởi công, cưới hỏi, khai trương, nhận chức.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ

Tốt

Tượng ý tin vui, việc đến nhanh; thường được xem là thuận cho giao tiếp và khởi sự ngắn hạn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Bính Dần
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Thanh Long
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Giáp Tý
Thiên Lao
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Câu Trần
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Chu Tước
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Bạch Hổ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Đông Nam
Quan hệ theo Chi Tuất

Hợp – Xung

Lục hợp
Mão
Tam hợp
Dần, Ngọ
Lục xung
Thìn
Lục hại
Dậu

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.