← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 27 tháng 2 năm 2073

Dương lịch Thứ Hai Tháng 2 · 2073
Tiết khí Vũ thủy đầu xuân
Ngày thứ 58 của năm · Tuần 9
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Thầy thuốc Việt Nam Ngày kỷ niệm
Âm lịch Việt Nam
21
Tháng 1 Năm Quý Tị · 2073
Ngày
Con Mèo Kỷ Mão
Tháng
Giáp Dần
Pha Mặt Trăng Trăng khuyết dần Ngày 21 âm · sáng khoảng 72%
Mọc 06:08 Lặn 18:03
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Gần nhà xa ngõ.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Chu Tước
Ngày Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 27 tháng 2 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Kỷ Mão, nạp âm Thành Đầu Thổ, thuộc Hắc Đạo dưới sao Chu Tước. Ngày gặp Trực Trừ, Nhị Thập Bát Tú Trương Nguyệt Lộc (Tốt) và Lục Diệu Tốc Hỷ (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm307 ngày
QuýQuý 1
Tiết khíVũ thủy
Mùa khíđầu xuân
Ngày kỷ niệm

Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Dương lịch

Ngày tôn vinh đội ngũ thầy thuốc và những người làm công tác y tế tại Việt Nam.

Bối cảnh

Ngày 27/2 là ngày dành để tôn vinh đội ngũ thầy thuốc và những người làm công tác y tế tại Việt Nam.

Ý nghĩa

Dịp này nhấn mạnh đạo đức nghề nghiệp, trách nhiệm chăm sóc sức khỏe cộng đồng và sự tri ân đối với người làm ngành y.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoChu TướcHắc Đạo
02
12 TrựcTrực TrừLoại bỏ, thanh trừ
03
Nhị Thập Bát TúTrương Nguyệt LộcTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuTốc HỷTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Kỷ Mão, với Thiên Can Kỷ hành Thổ và Địa Chi Mão hành Mộc. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc khắc Thổ; Nạp Âm của ngày là Thành Đầu Thổ, hành Thổ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyKỷ MãoThành Đầu Thổ
Tháng âmGiáp DầnĐại Khê Thủy
Năm âmQuý TịTrường Lưu Thủy
Thiên Can
Kỷ · Thổ
Địa Chi
Mão · Mộc
Quan hệ
Mộc khắc Thổ
Nạp Âm
Thành Đầu Thổ

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Chu Tước

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Trừ

Loại bỏ, thanh trừ
Nên tham khảo

Dọn dẹp, chữa trị, giải trừ, chỉnh sửa việc cũ.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương hoặc khởi sự cần tính bền vững.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dần của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Trương Nguyệt Lộc

Tốt
Nên tham khảo

May mặc, nhập học, làm nhà, kết hôn.

Nên cân nhắc

Mai táng, kiện tụng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ

Tốt

Tượng ý tin vui, việc đến nhanh; thường được xem là thuận cho giao tiếp và khởi sự ngắn hạn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Giáp Tý
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Dần3h–5h
Bính Dần
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Minh Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Câu Trần
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Thiên Hình
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Chu Tước
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Thiên Lao
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Chính Nam
Quan hệ theo Chi Mão

Hợp – Xung

Lục hợp
Tuất
Tam hợp
Hợi, Mùi
Lục xung
Dậu
Lục hại
Thìn

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.