← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 27 tháng 7 năm 1953

Dương lịch Thứ Hai Tháng 7 · 1953
Tiết khí Đại thử cuối hạ
Ngày thứ 208 của năm · Tuần 31
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Thương binh Liệt sĩ Ngày kỷ niệm
Âm lịch Việt Nam
17
Tháng 6 Năm Quý Tị · 1953
Ngày
Con Mèo Kỷ Mão
Tháng
Kỷ Mùi
Pha Mặt Trăng Trăng khuyết dần Ngày 17 âm · sáng khoảng 98%
Mọc 06:40 Lặn 19:18
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Xấu chữ mà lành nghĩa.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Đường
Ngày Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 27 tháng 7 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Kỷ Mão, nạp âm Thành Đầu Thổ, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Đường. Ngày gặp Trực Thành, Nhị Thập Bát Tú Trương Nguyệt Lộc (Tốt) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm157 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíĐại thử
Mùa khícuối hạ
Ngày kỷ niệm

Ngày Thương binh Liệt sĩ

Dương lịch

Ngày tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ và tri ân thương binh, người có công với đất nước.

Bối cảnh

Ngày 27/7 là ngày tưởng niệm thương binh, liệt sĩ và người có công với đất nước.

Ý nghĩa

Trọng tâm của ngày là tri ân, tưởng nhớ và các hoạt động chăm sóc người có công, gia đình chính sách.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoKim ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực ThànhThành tựu, hoàn tất
03
Nhị Thập Bát TúTrương Nguyệt LộcTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuXích KhẩuXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Kỷ Mão, với Thiên Can Kỷ hành Thổ và Địa Chi Mão hành Mộc. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc khắc Thổ; Nạp Âm của ngày là Thành Đầu Thổ, hành Thổ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyKỷ MãoThành Đầu Thổ
Tháng âmKỷ MùiThiên Thượng Hỏa
Năm âmQuý TịTrường Lưu Thủy
Thiên Can
Kỷ · Thổ
Địa Chi
Mão · Mộc
Quan hệ
Mộc khắc Thổ
Nạp Âm
Thành Đầu Thổ

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Thành

Thành tựu, hoàn tất
Nên tham khảo

Khai trương, cưới hỏi, nhập học, ký kết, hoàn thành công việc.

Nên cân nhắc

Kiện tụng hoặc chủ động phá bỏ quan hệ/công việc.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Mùi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Trương Nguyệt Lộc

Tốt
Nên tham khảo

May mặc, nhập học, làm nhà, kết hôn.

Nên cân nhắc

Mai táng, kiện tụng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu

Xấu

Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Giáp Tý
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Dần3h–5h
Bính Dần
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Minh Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Câu Trần
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Thiên Hình
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Chu Tước
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Thiên Lao
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Chính Nam
Quan hệ theo Chi Mão

Hợp – Xung

Lục hợp
Tuất
Tam hợp
Hợi, Mùi
Lục xung
Dậu
Lục hại
Thìn

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.