← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 27 tháng 7 năm 1991

Dương lịch Thứ Bảy Tháng 7 · 1991
Tiết khí Đại thử cuối hạ
Ngày thứ 208 của năm · Tuần 30
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Thương binh Liệt sĩ Ngày kỷ niệm
Âm lịch Việt Nam
16
Tháng 6 Năm Tân Mùi · 1991
Ngày
Con Chó Mậu Tuất
Tháng
Ất Mùi
Pha Mặt Trăng Trăng tròn Ngày 16 âm · sáng khoảng 100%
Mọc 05:40 Lặn 18:18
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Cái nết đánh chết cái đẹp.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Thanh Long
Ngày Mậu Tuất · Bình Địa Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 27 tháng 7 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Mậu Tuất, nạp âm Bình Địa Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Thanh Long. Ngày gặp Trực Bình, Nhị Thập Bát Tú Vị Thổ Trĩ (Tốt) và Lục Diệu Tốc Hỷ (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm157 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíĐại thử
Mùa khícuối hạ
Ngày kỷ niệm

Ngày Thương binh Liệt sĩ

Dương lịch

Ngày tưởng nhớ các anh hùng liệt sĩ và tri ân thương binh, người có công với đất nước.

Bối cảnh

Ngày 27/7 là ngày tưởng niệm thương binh, liệt sĩ và người có công với đất nước.

Ý nghĩa

Trọng tâm của ngày là tri ân, tưởng nhớ và các hoạt động chăm sóc người có công, gia đình chính sách.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoThanh LongHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực BìnhCân bằng, ổn định
03
Nhị Thập Bát TúVị Thổ TrĩTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuTốc HỷTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Mậu Tuất, với Thiên Can Mậu hành Thổ và Địa Chi Tuất hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Bình Địa Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyMậu TuấtBình Địa Mộc
Tháng âmẤt MùiSa Trung Kim
Năm âmTân MùiLộ Bàng Thổ
Thiên Can
Mậu · Thổ
Địa Chi
Tuất · Thổ
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Bình Địa Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thanh Long

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Bình

Cân bằng, ổn định
Nên tham khảo

Sửa chữa, san nền, việc thường nhật, hòa giải.

Nên cân nhắc

Việc tranh chấp hoặc đòi hỏi bứt phá quá mạnh.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Mùi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Vị Thổ Trĩ

Tốt
Nên tham khảo

Khởi công, cưới hỏi, khai trương, xây cất.

Nên cân nhắc

Ít kiêng kỵ lớn theo hệ Nhị Thập Bát Tú.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ

Tốt

Tượng ý tin vui, việc đến nhanh; thường được xem là thuận cho giao tiếp và khởi sự ngắn hạn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Giáp Dần
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Bính Thìn
Thanh Long
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Đinh Tị
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Canh Thân
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Tân Dậu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Quý Hợi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Nhâm Tý
Thiên Lao
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Quý Sửu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Ất Mão
Câu Trần
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Mậu Ngọ
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Kỷ Mùi
Chu Tước
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Nhâm Tuất
Bạch Hổ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Nam
Tài Thần
Chính Bắc
Quan hệ theo Chi Tuất

Hợp – Xung

Lục hợp
Mão
Tam hợp
Dần, Ngọ
Lục xung
Thìn
Lục hại
Dậu

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.