← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 28 tháng 6 năm 2061

Dương lịch Thứ Ba Tháng 6 · 2061
Tiết khí Hạ chí giữa hạ
Ngày thứ 179 của năm · Tuần 26
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Gia đình Việt Nam Ngày kỷ niệm
Âm lịch Việt Nam
11
Tháng 5 Năm Tân Tị · 2061
Ngày
Con Trâu Đinh Sửu
Tháng
Giáp Ngọ
Pha Mặt Trăng Trăng lớn dần Ngày 11 âm · sáng khoảng 76%
Mọc 05:34 Lặn 18:19
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Nhiễu điều phủ lấy giá gương, người trong một nước phải thương nhau cùng.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Đường
Ngày Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 28 tháng 6 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Đinh Sửu, nạp âm Giản Hạ Thủy, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Đường. Ngày gặp Trực Nguy, Nhị Thập Bát Tú Chủy Hỏa Hầu (Xấu) và Lục Diệu Tốc Hỷ (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm186 ngày
QuýQuý 2
Tiết khíHạ chí
Mùa khígiữa hạ
Ngày kỷ niệm

Ngày Gia đình Việt Nam

Dương lịch

Ngày tôn vinh giá trị gia đình và các mối quan hệ gia đình Việt Nam.

Bối cảnh

Ngày 28/6 là Ngày Gia đình Việt Nam.

Ý nghĩa

Ngày này nhấn mạnh giá trị gia đình, sự chăm sóc giữa các thế hệ và trách nhiệm xây dựng môi trường gia đình an toàn, văn minh.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoKim ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực NguyNguy hiểm, thận trọng
03
Nhị Thập Bát TúChủy Hỏa HầuXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuTốc HỷTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Đinh Sửu, với Thiên Can Đinh hành Hỏa và Địa Chi Sửu hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Hỏa sinh Thổ; Nạp Âm của ngày là Giản Hạ Thủy, hành Thủy.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyĐinh SửuGiản Hạ Thủy
Tháng âmGiáp NgọSa Trung Kim
Năm âmTân TịBạch Lạp Kim
Thiên Can
Đinh · Hỏa
Địa Chi
Sửu · Thổ
Quan hệ
Hỏa sinh Thổ
Nạp Âm
Giản Hạ Thủy

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Nguy

Nguy hiểm, thận trọng
Nên tham khảo

Tế tự, cầu an, việc cần rà soát kỹ.

Nên cân nhắc

Mạo hiểm, đi xa, việc lớn cần độ chắc chắn cao.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Ngọ của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Chủy Hỏa Hầu

Xấu
Nên tham khảo

Việc nhỏ, dọn dẹp.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, thưa kiện, động thổ, an táng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ

Tốt

Tượng ý tin vui, việc đến nhanh; thường được xem là thuận cho giao tiếp và khởi sự ngắn hạn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Nhâm Dần
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Quý Mão
Kim Đường
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Ất Tị
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Mậu Thân
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Canh Tuất
Thanh Long
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Tân Hợi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Canh Tý
Thiên Hình
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Tân Sửu
Chu Tước
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Giáp Thìn
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Bính Ngọ
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Đinh Mùi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Kỷ Dậu
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Chính Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Sửu

Hợp – Xung

Lục hợp
Tam hợp
Tị, Dậu
Lục xung
Mùi
Lục hại
Ngọ

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.