← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 28 tháng 7 năm 1989

Dương lịch Thứ Sáu Tháng 7 · 1989
Tiết khí Đại thử cuối hạ
Ngày thứ 209 của năm · Tuần 30
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Thành lập Công đoàn Việt Nam Ngày truyền thống
Âm lịch Việt Nam
26
Tháng 6 Năm Kỷ Tị · 1989
Ngày
Con Trâu Kỷ Sửu
Tháng
Tân Mùi
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 26 âm · sáng khoảng 21%
Mọc 05:40 Lặn 18:18
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Thẳng mực tàu đau lòng gỗ.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Chu Tước
Ngày Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 28 tháng 7 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Kỷ Sửu, nạp âm Tích Lịch Hỏa, thuộc Hắc Đạo dưới sao Chu Tước. Ngày gặp Trực Phá, Nhị Thập Bát Tú Lâu Kim Cẩu (Tốt) và Lục Diệu Đại An (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm156 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíĐại thử
Mùa khícuối hạ
Ngày truyền thống

Ngày Thành lập Công đoàn Việt Nam

Dương lịch

Ngày kỷ niệm truyền thống của Công đoàn Việt Nam.

Bối cảnh

Ngày 28/7 là ngày truyền thống của Công đoàn Việt Nam.

Ý nghĩa

Ngày này nhấn mạnh vai trò đại diện, chăm lo quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động và xây dựng quan hệ lao động.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoChu TướcHắc Đạo
02
12 TrựcTrực PháPhá bỏ, tháo dỡ
03
Nhị Thập Bát TúLâu Kim CẩuTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuĐại AnTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Kỷ Sửu, với Thiên Can Kỷ hành Thổ và Địa Chi Sửu hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Tích Lịch Hỏa, hành Hỏa.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyKỷ SửuTích Lịch Hỏa
Tháng âmTân MùiLộ Bàng Thổ
Năm âmKỷ TịĐại Lâm Mộc
Thiên Can
Kỷ · Thổ
Địa Chi
Sửu · Thổ
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Tích Lịch Hỏa

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Chu Tước

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Phá

Phá bỏ, tháo dỡ
Nên tham khảo

Phá dỡ, bỏ cái cũ, xử lý hư hỏng, chữa trị.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương, động thổ, ký kết đại sự.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Mùi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Lâu Kim Cẩu

Tốt
Nên tham khảo

Xây cất, cưới hỏi, an táng, mở cửa hàng.

Nên cân nhắc

Đóng/lót giường theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An

Tốt

Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Bính Dần
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Kim Đường
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Thanh Long
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Giáp Tý
Thiên Hình
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Chu Tước
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Chính Nam
Quan hệ theo Chi Sửu

Hợp – Xung

Lục hợp
Tam hợp
Tị, Dậu
Lục xung
Mùi
Lục hại
Ngọ

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.