← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 28 tháng 7 năm 1994

Dương lịch Thứ Năm Tháng 7 · 1994
Tiết khí Đại thử cuối hạ
Ngày thứ 209 của năm · Tuần 30
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Thành lập Công đoàn Việt Nam Ngày truyền thống
Âm lịch Việt Nam
20
Tháng 6 Năm Giáp Tuất · 1994
Ngày
Con Mèo Ất Mão
Tháng
Tân Mùi
Pha Mặt Trăng Trăng khuyết dần Ngày 20 âm · sáng khoảng 81%
Mọc 05:40 Lặn 18:18
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Thuận vợ thuận chồng tát biển Đông cũng cạn.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Đường
Ngày Ất Mão · Đại Khê Thủy
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 28 tháng 7 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Ất Mão, nạp âm Đại Khê Thủy, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Đường. Ngày gặp Trực Thành, Nhị Thập Bát Tú Tỉnh Mộc Hãn (Tốt) và Lục Diệu Đại An (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm156 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíĐại thử
Mùa khícuối hạ
Ngày truyền thống

Ngày Thành lập Công đoàn Việt Nam

Dương lịch

Ngày kỷ niệm truyền thống của Công đoàn Việt Nam.

Bối cảnh

Ngày 28/7 là ngày truyền thống của Công đoàn Việt Nam.

Ý nghĩa

Ngày này nhấn mạnh vai trò đại diện, chăm lo quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động và xây dựng quan hệ lao động.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoKim ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực ThànhThành tựu, hoàn tất
03
Nhị Thập Bát TúTỉnh Mộc HãnTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuĐại AnTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Ất Mão, với Thiên Can Ất hành Mộc và Địa Chi Mão hành Mộc. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Đại Khê Thủy, hành Thủy.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyẤt MãoĐại Khê Thủy
Tháng âmTân MùiLộ Bàng Thổ
Năm âmGiáp TuấtSơn Đầu Hỏa
Thiên Can
Ất · Mộc
Địa Chi
Mão · Mộc
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Đại Khê Thủy

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Thành

Thành tựu, hoàn tất
Nên tham khảo

Khai trương, cưới hỏi, nhập học, ký kết, hoàn thành công việc.

Nên cân nhắc

Kiện tụng hoặc chủ động phá bỏ quan hệ/công việc.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Mùi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Tỉnh Mộc Hãn

Tốt
Nên tham khảo

Đào giếng, thủy lợi, động thổ, cưới hỏi.

Nên cân nhắc

An táng, tu sửa mộ phần.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An

Tốt

Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Bính Tý
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Dần3h–5h
Mậu Dần
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Kỷ Mão
Minh Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Nhâm Ngọ
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Quý Mùi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Ất Dậu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Sửu1h–3h
Đinh Sửu
Câu Trần
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Canh Thìn
Thiên Hình
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Tân Tị
Chu Tước
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Giáp Thân
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Bính Tuất
Thiên Lao
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Đinh Hợi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Đông Nam
Quan hệ theo Chi Mão

Hợp – Xung

Lục hợp
Tuất
Tam hợp
Hợi, Mùi
Lục xung
Dậu
Lục hại
Thìn

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.