← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 3 tháng 2 năm 1994

Dương lịch Thứ Năm Tháng 2 · 1994
Tiết khí Đại hàn cuối đông
Ngày thứ 34 của năm · Tuần 5
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam Ngày kỷ niệm · +1 sự kiện khác
Âm lịch Việt Nam
23
Tháng 12 Năm Quý Dậu · 1993
Ngày
Con Khỉ Canh Thân
Tháng
Ất Sửu
Pha Mặt Trăng Hạ huyền Ngày 23 âm · sáng khoảng 52%
Mọc 06:16 Lặn 17:57
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Chạy trời không khỏi nắng.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Tư Mệnh
Ngày Canh Thân · Thạch Lựu Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 3 tháng 2 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Canh Thân, nạp âm Thạch Lựu Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Tư Mệnh. Ngày gặp Trực Nguy, Nhị Thập Bát Tú Khuê Mộc Lang (Xấu) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm331 ngày
QuýQuý 1
Tiết khíĐại hàn
Mùa khícuối đông
Ngày kỷ niệm

Ngày Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

Dương lịch

Ngày kỷ niệm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

Bối cảnh

Ngày 3/2 là ngày kỷ niệm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

Ý nghĩa

Đây là ngày kỷ niệm chính trị - lịch sử, thường được nhắc lại trong các hoạt động giáo dục truyền thống và tổng kết chặng đường phát triển của tổ chức.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
Phong tục truyền thống

Ngày đưa Ông Công Ông Táo về trời

Âm lịch

Ngày 23 tháng Chạp, gắn với tục tiễn Ông Công Ông Táo theo tín ngưỡng dân gian.

Bối cảnh

Ngày 23 tháng Chạp gắn với tín ngưỡng dân gian về Ông Công Ông Táo và thời điểm chuẩn bị kết thúc năm cũ.

Ý nghĩa

Đây là một mốc quan trọng trong chuỗi chuẩn bị Tết, nhắc đến việc chăm sóc gia đình, bếp núc và dọn dẹp nhà cửa.

Phong tục / cách ghi nhận

Nhiều gia đình làm lễ tiễn Táo quân; nghi thức và lễ vật thay đổi theo vùng miền và tập quán gia đình.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoTư MệnhHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực NguyNguy hiểm, thận trọng
03
Nhị Thập Bát TúKhuê Mộc LangXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuXích KhẩuXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Canh Thân, với Thiên Can Canh hành Kim và Địa Chi Thân hành Kim. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Thạch Lựu Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyCanh ThânThạch Lựu Mộc
Tháng âmẤt SửuHải Trung Kim
Năm âmQuý DậuKiếm Phong Kim
Thiên Can
Canh · Kim
Địa Chi
Thân · Kim
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Thạch Lựu Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Tư Mệnh

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Nguy

Nguy hiểm, thận trọng
Nên tham khảo

Tế tự, cầu an, việc cần rà soát kỹ.

Nên cân nhắc

Mạo hiểm, đi xa, việc lớn cần độ chắc chắn cao.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Sửu của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Khuê Mộc Lang

Xấu
Nên tham khảo

Dọn dẹp, mua gia súc.

Nên cân nhắc

Khai trương, xuất hành, động thổ.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu

Xấu

Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Bính Tý
Thanh Long
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Đinh Sửu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Canh Thìn
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Tân Tị
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Quý Mùi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Bính Tuất
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Mậu Dần
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Kỷ Mão
Chu Tước
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Nhâm Ngọ
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Giáp Thân
Thiên Lao
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Ất Dậu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Đinh Hợi
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Tây Nam
Quan hệ theo Chi Thân

Hợp – Xung

Lục hợp
Tị
Tam hợp
Tý, Thìn
Lục xung
Dần
Lục hại
Hợi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.