← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 3 tháng 2 năm 2087

Dương lịch Thứ Hai Tháng 2 · 2087
Tiết khí Đại hàn cuối đông
Ngày thứ 34 của năm · Tuần 6
Ngày nghỉ lễ Tết Nguyên Đán Ngày nghỉ lễ chính thức / lễ truyền thống · +1 sự kiện khác
Âm lịch Việt Nam
1
Tháng 1 Năm Đinh Mùi · 2087
Ngày
Con Rồng Mậu Thìn
Tháng
Nhâm Dần
Pha Mặt Trăng Trăng non Ngày 1 âm · sáng khoảng 0%
Mọc 06:16 Lặn 17:57
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Tham thực cực thân.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Quỹ
Ngày Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 3 tháng 2 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Mậu Thìn, nạp âm Đại Lâm Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Quỹ. Ngày gặp Trực Bình, Nhị Thập Bát Tú Tất Nguyệt Ô (Tốt) và Lục Diệu Đại An (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm331 ngày
QuýQuý 1
Tiết khíĐại hàn
Mùa khícuối đông
Ngày kỷ niệm

Ngày Thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam

Dương lịch

Ngày kỷ niệm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

Bối cảnh

Ngày 3/2 là ngày kỷ niệm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.

Ý nghĩa

Đây là ngày kỷ niệm chính trị - lịch sử, thường được nhắc lại trong các hoạt động giáo dục truyền thống và tổng kết chặng đường phát triển của tổ chức.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
Ngày nghỉ lễ chính thức / lễ truyền thống

Tết Nguyên Đán

Âm lịch

Mùng Một Tết Nguyên Đán, ngày đầu năm âm lịch; thuộc kỳ nghỉ Tết theo quy định.

Bối cảnh

Tết Nguyên Đán là dịp mở đầu năm mới theo Âm lịch và là lễ truyền thống quan trọng nhất trong đời sống văn hóa Việt Nam.

Ý nghĩa

Tết gắn với sum họp gia đình, tưởng nhớ tổ tiên, chúc Tết, làm mới không gian sống và gửi gắm mong ước cho năm mới.

Phong tục / cách ghi nhận

Phong tục phổ biến gồm dọn dẹp, trang hoàng nhà cửa, cúng gia tiên, chúc Tết, mừng tuổi và các hoạt động du xuân. Tập tục có thể khác nhau theo vùng và gia đình.

Về ngày nghỉ Ngày thuộc nhóm nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương theo quy định. Lịch nghỉ cụ thể của Tết và ngày liền kề Quốc khánh được xác định theo từng năm; Santa Lịch không tô đỏ ngày nghỉ bù hoặc hoán đổi ngoài ngày nghỉ chính thức.
Nguồn tham khảo: Bộ luật Lao động 2019, Điều 112
01
Hoàng / Hắc đạoKim QuỹHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực BìnhCân bằng, ổn định
03
Nhị Thập Bát TúTất Nguyệt ÔTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuĐại AnTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Mậu Thìn, với Thiên Can Mậu hành Thổ và Địa Chi Thìn hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Đại Lâm Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyMậu ThìnĐại Lâm Mộc
Tháng âmNhâm DầnKim Bạch Kim
Năm âmĐinh MùiThiên Hà Thủy
Thiên Can
Mậu · Thổ
Địa Chi
Thìn · Thổ
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Đại Lâm Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Quỹ

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Bình

Cân bằng, ổn định
Nên tham khảo

Sửa chữa, san nền, việc thường nhật, hòa giải.

Nên cân nhắc

Việc tranh chấp hoặc đòi hỏi bứt phá quá mạnh.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Sửu của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Tất Nguyệt Ô

Tốt
Nên tham khảo

Hôn thú, kinh doanh, mua bán, chăn nuôi.

Nên cân nhắc

An táng, đào ao giếng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An

Tốt

Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Giáp Dần
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Bính Thìn
Thanh Long
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Đinh Tị
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Canh Thân
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Tân Dậu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Quý Hợi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Nhâm Tý
Thiên Lao
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Quý Sửu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Ất Mão
Câu Trần
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Mậu Ngọ
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Kỷ Mùi
Chu Tước
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Nhâm Tuất
Bạch Hổ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Nam
Tài Thần
Chính Bắc
Quan hệ theo Chi Thìn

Hợp – Xung

Lục hợp
Dậu
Tam hợp
Thân, Tý
Lục xung
Tuất
Lục hại
Mão

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.