← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 30 tháng 4 năm 1986

Dương lịch Thứ Tư Tháng 4 · 1986
Tiết khí Cốc vũ cuối xuân
Ngày thứ 120 của năm · Tuần 18
Ngày nghỉ lễ Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước Ngày nghỉ lễ chính thức
Âm lịch Việt Nam
22
Tháng 3 Năm Bính Dần · 1986
Ngày
Con Rồng Giáp Thìn
Tháng
Nhâm Thìn
Pha Mặt Trăng Hạ huyền Ngày 22 âm · sáng khoảng 62%
Mọc 05:35 Lặn 18:05
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Vật khinh tình trọng.

— Cổ ngữ
Hoàng Đạo Thanh Long
Ngày Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 30 tháng 4 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Giáp Thìn, nạp âm Phú Đăng Hỏa, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Thanh Long. Ngày gặp Trực Kiến, Nhị Thập Bát Tú Cơ Thủy Báo (Tốt) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm245 ngày
QuýQuý 2
Tiết khíCốc vũ
Mùa khícuối xuân
Ngày nghỉ lễ chính thức

Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Dương lịch

Ngày nghỉ lễ chính thức; người lao động được nghỉ làm việc, hưởng nguyên lương.

Bối cảnh

Ngày 30/4 gắn với sự kiện kết thúc chiến tranh, giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước năm 1975.

Ý nghĩa

Đây là một ngày lễ lớn của Việt Nam, mang ý nghĩa lịch sử về hòa bình, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ.

Về ngày nghỉ Ngày thuộc nhóm nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương theo quy định. Lịch nghỉ cụ thể của Tết và ngày liền kề Quốc khánh được xác định theo từng năm; Santa Lịch không tô đỏ ngày nghỉ bù hoặc hoán đổi ngoài ngày nghỉ chính thức.
Nguồn tham khảo: Bộ luật Lao động 2019, Điều 112
01
Hoàng / Hắc đạoThanh LongHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực KiếnKhởi đầu, kiến lập
03
Nhị Thập Bát TúCơ Thủy BáoTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuKhông VongXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Giáp Thìn, với Thiên Can Giáp hành Mộc và Địa Chi Thìn hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc khắc Thổ; Nạp Âm của ngày là Phú Đăng Hỏa, hành Hỏa.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyGiáp ThìnPhú Đăng Hỏa
Tháng âmNhâm ThìnTrường Lưu Thủy
Năm âmBính DầnLư Trung Hỏa
Thiên Can
Giáp · Mộc
Địa Chi
Thìn · Thổ
Quan hệ
Mộc khắc Thổ
Nạp Âm
Phú Đăng Hỏa

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thanh Long

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Kiến

Khởi đầu, kiến lập
Nên tham khảo

Xuất hành, nhậm chức, gặp gỡ, bắt đầu công việc vừa phải.

Nên cân nhắc

Động thổ lớn, an táng; việc trọng đại nên đối chiếu thêm các hệ khác.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thìn của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Cơ Thủy Báo

Tốt
Nên tham khảo

An táng, tu tạo phần mộ, xuất hành, cầu tài.

Nên cân nhắc

Sửa nhà, động thổ theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong

Xấu

Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Bính Dần
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Thanh Long
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Giáp Tý
Thiên Lao
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Câu Trần
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Chu Tước
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Bạch Hổ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Đông Nam
Quan hệ theo Chi Thìn

Hợp – Xung

Lục hợp
Dậu
Tam hợp
Thân, Tý
Lục xung
Tuất
Lục hại
Mão

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.