Lịch âm dương ngày 30 tháng 6 năm 2040
- Ngày
-
Kỷ Sửu
- Tháng
- Nhâm Ngọ
Danh ngôn mỗi ngàyMột con ngựa đau, cả tàu bỏ cỏ.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 30 tháng 6 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Kỷ Sửu, nạp âm Tích Lịch Hỏa, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Đường. Ngày gặp Trực Nguy, Nhị Thập Bát Tú Liễu Thổ Chương (Xấu) và Lục Diệu Đại An (Tốt).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Kỷ Sửu, với Thiên Can Kỷ hành Thổ và Địa Chi Sửu hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Tích Lịch Hỏa, hành Hỏa.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Kỷ Sửu | Tích Lịch Hỏa |
| Tháng âm | Nhâm Ngọ | Dương Liễu Mộc |
| Năm âm | Canh Thân | Thạch Lựu Mộc |
- Thiên Can
- Kỷ · Thổ
- Địa Chi
- Sửu · Thổ
- Quan hệ
- Tỷ hòa
- Nạp Âm
- Tích Lịch Hỏa
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Kim Đường
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.
Trực Nguy
Tế tự, cầu an, việc cần rà soát kỹ.
Mạo hiểm, đi xa, việc lớn cần độ chắc chắn cao.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Ngọ của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Liễu Thổ Chương
Sửa chữa đồ vật, việc vặt.
Cưới hỏi, xuất hành, động thổ, mai táng.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Đại An
Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Đông Bắc
- Tài Thần
- Chính Nam
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Tý
- Tam hợp
- Tị, Dậu
- Lục xung
- Mùi
- Lục hại
- Ngọ
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.