← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 31 tháng 10 năm 2014

Dương lịch Thứ Sáu Tháng 10 · 2014
Tiết khí Sương giáng cuối thu
Âm lịch Việt Nam
8
Tháng 9 nhuận Năm Giáp Ngọ · 2014
Ngày
Con Heo Ất Hợi
Tháng
Giáp Tuất
Pha Mặt Trăng Thượng huyền Ngày 8 âm · sáng khoảng 46%
Mọc 05:44 Lặn 17:29
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Kính trên nhường dưới.

— Dân gian Việt Nam
Hoàng Đạo Ngọc Đường
Ngày Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 31 tháng 10 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Ất Hợi, nạp âm Sơn Đầu Hỏa, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Ngọc Đường. Ngày gặp Trực Trừ, Nhị Thập Bát Tú Cang Kim Long (Xấu) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).

01
Hoàng / Hắc đạoNgọc ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực TrừLoại bỏ, thanh trừ
03
Nhị Thập Bát TúCang Kim LongXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuXích KhẩuXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Ất Hợi, với Thiên Can Ất hành Mộc và Địa Chi Hợi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thủy sinh Mộc; Nạp Âm của ngày là Sơn Đầu Hỏa, hành Hỏa.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyẤt HợiSơn Đầu Hỏa
Tháng âmGiáp TuấtSơn Đầu Hỏa
Năm âmGiáp NgọSa Trung Kim
Thiên Can
Ất · Mộc
Địa Chi
Hợi · Thủy
Quan hệ
Thủy sinh Mộc
Nạp Âm
Sơn Đầu Hỏa

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Ngọc Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Trừ

Loại bỏ, thanh trừ
Nên tham khảo

Dọn dẹp, chữa trị, giải trừ, chỉnh sửa việc cũ.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương hoặc khởi sự cần tính bền vững.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Tuất của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Cang Kim Long

Xấu
Nên tham khảo

Việc nhỏ, công việc thường nhật.

Nên cân nhắc

Giá thú, động thổ, khai trương, an táng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu

Xấu

Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Sửu1h–3h
Đinh Sửu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Canh Thìn
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Nhâm Ngọ
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Quý Mùi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Bính Tuất
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Đinh Hợi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Bính Tý
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Dần3h–5h
Mậu Dần
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Kỷ Mão
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Tân Tị
Câu Trần
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Giáp Thân
Thiên Hình
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Ất Dậu
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Bắc
Tài Thần
Đông Nam
Quan hệ theo Chi Hợi

Hợp – Xung

Lục hợp
Dần
Tam hợp
Mão, Mùi
Lục xung
Tị
Lục hại
Thân

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.