Lịch âm dương ngày 4 tháng 10 năm 2038
- Ngày
-
Giáp Dần
- Tháng
- Nhâm Tuất
Danh ngôn mỗi ngàyĐánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 4 tháng 10 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Giáp Dần, nạp âm Đại Khê Thủy, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Tư Mệnh. Ngày gặp Trực Chấp, Nhị Thập Bát Tú Tâm Nguyệt Hồ (Xấu) và Lục Diệu Lưu Niên (Xấu).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Giáp Dần, với Thiên Can Giáp hành Mộc và Địa Chi Dần hành Mộc. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Đại Khê Thủy, hành Thủy.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Giáp Dần | Đại Khê Thủy |
| Tháng âm | Nhâm Tuất | Đại Hải Thủy |
| Năm âm | Mậu Ngọ | Thiên Thượng Hỏa |
- Thiên Can
- Giáp · Mộc
- Địa Chi
- Dần · Mộc
- Quan hệ
- Tỷ hòa
- Nạp Âm
- Đại Khê Thủy
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Tư Mệnh
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.
Trực Chấp
Lập khế ước, thu hồi, bảo quản, xử lý việc tồn đọng.
Xuất hành xa, chuyển nhà, mở việc mới quy mô lớn.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Dậu của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Tâm Nguyệt Hồ
Việc nhỏ, tĩnh tại.
Cưới hỏi, tranh chấp, khởi công.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Lưu Niên
Tượng ý trì hoãn, dây dưa; nên dành thêm thời gian cho thủ tục và kế hoạch dự phòng.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Đông Bắc
- Tài Thần
- Đông Nam
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Hợi
- Tam hợp
- Ngọ, Tuất
- Lục xung
- Thân
- Lục hại
- Tị
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.