← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 5 tháng 2 năm 1983

Dương lịch Thứ Bảy Tháng 2 · 1983
Tiết khí Lập xuân đầu xuân
Ngày thứ 36 của năm · Tuần 5
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày đưa Ông Công Ông Táo về trời Phong tục truyền thống
Âm lịch Việt Nam
23
Tháng 12 Năm Nhâm Tuất · 1982
Ngày
Con Chuột Giáp Tý
Tháng
Quý Sửu
Pha Mặt Trăng Hạ huyền Ngày 23 âm · sáng khoảng 52%
Mọc 06:16 Lặn 17:58
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Thiên Hình
Ngày Giáp Tý · Hải Trung Kim
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 5 tháng 2 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Giáp Tý, nạp âm Hải Trung Kim, thuộc Hắc Đạo dưới sao Thiên Hình. Ngày gặp Trực Khai, Nhị Thập Bát Tú Đê Thổ Lạc (Xấu) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm329 ngày
QuýQuý 1
Tiết khíLập xuân
Mùa khíđầu xuân
Phong tục truyền thống

Ngày đưa Ông Công Ông Táo về trời

Âm lịch

Ngày 23 tháng Chạp, gắn với tục tiễn Ông Công Ông Táo theo tín ngưỡng dân gian.

Bối cảnh

Ngày 23 tháng Chạp gắn với tín ngưỡng dân gian về Ông Công Ông Táo và thời điểm chuẩn bị kết thúc năm cũ.

Ý nghĩa

Đây là một mốc quan trọng trong chuỗi chuẩn bị Tết, nhắc đến việc chăm sóc gia đình, bếp núc và dọn dẹp nhà cửa.

Phong tục / cách ghi nhận

Nhiều gia đình làm lễ tiễn Táo quân; nghi thức và lễ vật thay đổi theo vùng miền và tập quán gia đình.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoThiên HìnhHắc Đạo
02
12 TrựcTrực KhaiMở ra, khai thông
03
Nhị Thập Bát TúĐê Thổ LạcXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuXích KhẩuXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Giáp Tý, với Thiên Can Giáp hành Mộc và Địa Chi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thủy sinh Mộc; Nạp Âm của ngày là Hải Trung Kim, hành Kim.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyGiáp TýHải Trung Kim
Tháng âmQuý SửuTang Đố Mộc
Năm âmNhâm TuấtĐại Hải Thủy
Thiên Can
Giáp · Mộc
Địa Chi
Tý · Thủy
Quan hệ
Thủy sinh Mộc
Nạp Âm
Hải Trung Kim

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thiên Hình

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Khai

Mở ra, khai thông
Nên tham khảo

Khai trương, mở cửa, nhậm chức, học hành, ký kết.

Nên cân nhắc

An táng hoặc việc cần đóng kín, thu liễm.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dần của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Đê Thổ Lạc

Xấu
Nên tham khảo

Việc phụ, dọn dẹp, hoàn thiện việc cũ.

Nên cân nhắc

Sinh đẻ, xuất hành, kết hôn, dựng nhà.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu

Xấu

Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Giáp Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Bính Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Đông Nam
Quan hệ theo Chi Tý

Hợp – Xung

Lục hợp
Sửu
Tam hợp
Thân, Thìn
Lục xung
Ngọ
Lục hại
Mùi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.