Lịch âm dương ngày 6 tháng 8 năm 2014
- Ngày
-
Kỷ Dậu
- Tháng
- Nhâm Thân
Danh ngôn mỗi ngàyCó công mài sắt, có ngày nên kim.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 6 tháng 8 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Kỷ Dậu, nạp âm Đại Trạch Thổ, thuộc Hắc Đạo dưới sao Nguyên Vũ. Ngày gặp Trực Mãn, Nhị Thập Bát Tú Chẩn Thủy Dẫn (Tốt) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Kỷ Dậu, với Thiên Can Kỷ hành Thổ và Địa Chi Dậu hành Kim. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ sinh Kim; Nạp Âm của ngày là Đại Trạch Thổ, hành Thổ.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Kỷ Dậu | Đại Trạch Thổ |
| Tháng âm | Nhâm Thân | Kiếm Phong Kim |
| Năm âm | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim |
- Thiên Can
- Kỷ · Thổ
- Địa Chi
- Dậu · Kim
- Quan hệ
- Thổ sinh Kim
- Nạp Âm
- Đại Trạch Thổ
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Nguyên Vũ
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.
Trực Mãn
Cầu tài, mở kho, yến tiệc, giao dịch, thu nạp.
Kiện tụng, chữa bệnh hoặc việc cần giảm bớt.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Mùi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Chẩn Thủy Dẫn
Cưới hỏi, khai trương, xuất hành, xây cất.
Ít kiêng kỵ lớn theo hệ Nhị Thập Bát Tú.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Tiểu Cát
Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Đông Bắc
- Tài Thần
- Chính Nam
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Thìn
- Tam hợp
- Tị, Sửu
- Lục xung
- Mão
- Lục hại
- Tuất
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.