← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 7 tháng 10 năm 2024

Thứ Hai
7
Tháng 10 · 2024
Tiết khí: Thu phân · giữa thu
Âm lịch Việt Nam
5
Tháng 9 Năm Giáp Thìn (2024)
Hoàng / Hắc đạo Thanh Long Hoàng Đạo
12 Trực Trực Nguy Nguyệt kiến: Dậu
Nhị Thập Bát Tú Tất Nguyệt Ô Tốt
Khổng Minh Lục Diệu Đại An Tốt
Lưu ý dân gian

Ngày có dấu hiệu kiêng truyền thống

Nguyệt KỵNgày kiêng dân gian thường được nhắc trong lịch chọn ngày truyền thống.
Can Chi & Ngũ hành

Thông tin nền của ngày

Phần này hiển thị Can Chi theo lịch âm và Nạp Âm của vòng Lục Thập Hoa Giáp; không gọi là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và trụ tháng/năm theo quy tắc Tứ Trụ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyGiáp ThìnPhú Đăng Hỏa
Tháng âmGiáp TuấtSơn Đầu Hỏa
Năm âmGiáp ThìnPhú Đăng Hỏa

Quan hệ Can – Chi của ngày

Thiên Can
Giáp · Mộc
Địa Chi
Thìn · Thổ
Quan hệ ngũ hành
Mộc khắc Thổ
Nạp Âm ngày
Phú Đăng Hỏa · hành Hỏa
Đối chiếu hệ chọn ngày

Nên làm và nên cân nhắc

Không cộng điểm tùy ý. Mỗi hệ được giữ riêng để người xem biết lời khuyên đến từ đâu và tự đối chiếu khi các hệ không đồng thuận.

Trực Nguy

Nguy hiểm, thận trọng
Nên tham khảo

Tế tự, cầu an, việc cần rà soát kỹ.

Nên cân nhắc

Mạo hiểm, đi xa, việc lớn cần độ chắc chắn cao.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dậu của tiết khí, không lấy tháng âm một cách trực tiếp.

Tất Nguyệt Ô

Tốt
Nên tham khảo

Hôn thú, kinh doanh, mua bán, chăn nuôi.

Nên cân nhắc

An táng, đào ao giếng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Đại An

Tốt

Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

Giờ trong ngày

12 giờ Hoàng Đạo & Hắc Đạo

Hiển thị đủ 12 canh giờ, Can Chi giờ và tên sao để dễ chọn khung thời gian thay vì chỉ liệt kê sáu giờ tốt.

23h–1h
Giáp Tý
Thiên Lao
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Dần3h–5h
Bính Dần
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Câu Trần
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Thanh Long
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Minh Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Chu Tước
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày (lục hợp, tam hợp, lục xung, lục hại), không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Đông Nam

Hợp – Xung theo Chi Thìn

Lục hợp
Dậu
Tam hợp
Thân, Tý
Lục xung
Tuất
Lục hại
Mão
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.