← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 7 tháng 7 năm 2040

Dương lịch Thứ Bảy Tháng 7 · 2040
Tiết khí Tiểu thử cuối hạ
Âm lịch Việt Nam
28
Tháng 5 Năm Canh Thân · 2040
Ngày
Con Khỉ Bính Thân
Tháng
Nhâm Ngọ
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 28 âm · sáng khoảng 7%
Mọc 05:36 Lặn 18:20
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Chim có tổ, người có tông.

— Dân gian Việt Nam
Hoàng Đạo Thanh Long
Ngày Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 7 tháng 7 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Bính Thân, nạp âm Sơn Hạ Hỏa, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Thanh Long. Ngày gặp Trực Trừ, Nhị Thập Bát Tú Đê Thổ Lạc (Xấu) và Lục Diệu Lưu Niên (Xấu).

01
Hoàng / Hắc đạoThanh LongHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực TrừLoại bỏ, thanh trừ
03
Nhị Thập Bát TúĐê Thổ LạcXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuLưu NiênXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Bính Thân, với Thiên Can Bính hành Hỏa và Địa Chi Thân hành Kim. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Hỏa khắc Kim; Nạp Âm của ngày là Sơn Hạ Hỏa, hành Hỏa.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyBính ThânSơn Hạ Hỏa
Tháng âmNhâm NgọDương Liễu Mộc
Năm âmCanh ThânThạch Lựu Mộc
Thiên Can
Bính · Hỏa
Địa Chi
Thân · Kim
Quan hệ
Hỏa khắc Kim
Nạp Âm
Sơn Hạ Hỏa

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thanh Long

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Trừ

Loại bỏ, thanh trừ
Nên tham khảo

Dọn dẹp, chữa trị, giải trừ, chỉnh sửa việc cũ.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương hoặc khởi sự cần tính bền vững.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Mùi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Đê Thổ Lạc

Xấu
Nên tham khảo

Việc phụ, dọn dẹp, hoàn thiện việc cũ.

Nên cân nhắc

Sinh đẻ, xuất hành, kết hôn, dựng nhà.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên

Xấu

Tượng ý trì hoãn, dây dưa; nên dành thêm thời gian cho thủ tục và kế hoạch dự phòng.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Mậu Tý
Thanh Long
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Canh Dần
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Chu Tước
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Thiên Lao
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Chính Đông
Quan hệ theo Chi Thân

Hợp – Xung

Lục hợp
Tị
Tam hợp
Tý, Thìn
Lục xung
Dần
Lục hại
Hợi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.