← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 7 tháng 9 năm 1997

Dương lịch Chủ Nhật Tháng 9 · 1997
Tiết khí Xử thử đầu thu
Ngày thứ 250 của năm · Tuần 36
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày Thành lập Đài Tiếng nói Việt Nam Ngày kỷ niệm
Âm lịch Việt Nam
6
Tháng 8 Năm Đinh Sửu · 1997
Ngày
Con Chuột Nhâm Tý
Tháng
Kỷ Dậu
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm đầu tháng Ngày 6 âm · sáng khoảng 26%
Mọc 05:43 Lặn 17:59
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Ai ơi nhớ lấy câu này, công cha nghĩa mẹ ơn thầy chớ quên.

— Ca dao Việt Nam
Hoàng Đạo Tư Mệnh
Ngày Nhâm Tý · Tang Đố Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 7 tháng 9 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Nhâm Tý, nạp âm Tang Đố Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Tư Mệnh. Ngày gặp Trực Định, Nhị Thập Bát Tú Hư Nhật Thử (Xấu) và Lục Diệu Đại An (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm115 ngày
QuýQuý 3
Tiết khíXử thử
Mùa khíđầu thu
Ngày kỷ niệm

Ngày Thành lập Đài Tiếng nói Việt Nam

Dương lịch

Ngày kỷ niệm thành lập Đài Tiếng nói Việt Nam.

Bối cảnh

Ngày 7/9 là ngày kỷ niệm thành lập Đài Tiếng nói Việt Nam.

Ý nghĩa

Ngày này ghi nhận vai trò của phát thanh quốc gia trong thông tin, tuyên truyền, văn hóa và kết nối người nghe.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoTư MệnhHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực ĐịnhỔn định, xác lập
03
Nhị Thập Bát TúHư Nhật ThửXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuĐại AnTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Nhâm Tý, với Thiên Can Nhâm hành Thủy và Địa Chi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Tang Đố Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyNhâm TýTang Đố Mộc
Tháng âmKỷ DậuĐại Trạch Thổ
Năm âmĐinh SửuGiản Hạ Thủy
Thiên Can
Nhâm · Thủy
Địa Chi
Tý · Thủy
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Tang Đố Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Tư Mệnh

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Định

Ổn định, xác lập
Nên tham khảo

Ký kết, nhập trạch, cưới hỏi, giao dịch, sắp đặt.

Nên cân nhắc

Di chuyển gấp, kiện tụng hoặc việc cần thay đổi liên tục.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Thân của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Hư Nhật Thử

Xấu
Nên tham khảo

Học hành, việc mang tính giải trừ.

Nên cân nhắc

Xây dựng, cưới hỏi, khai trương.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An

Tốt

Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Canh Tý
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Tân Sửu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Quý Mão
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Bính Ngọ
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Mậu Thân
Thanh Long
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Kỷ Dậu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Nhâm Dần
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Giáp Thìn
Thiên Lao
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Ất Tị
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Đinh Mùi
Câu Trần
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Canh Tuất
Thiên Hình
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Tân Hợi
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Chính Nam
Tài Thần
Chính Tây
Quan hệ theo Chi Tý

Hợp – Xung

Lục hợp
Sửu
Tam hợp
Thân, Thìn
Lục xung
Ngọ
Lục hại
Mùi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.