← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 8 tháng 2 năm 1999

Dương lịch Thứ Hai Tháng 2 · 1999
Tiết khí Lập xuân đầu xuân
Ngày thứ 39 của năm · Tuần 6
Ngày lễ / kỷ niệm Ngày đưa Ông Công Ông Táo về trời Phong tục truyền thống
Âm lịch Việt Nam
23
Tháng 12 Năm Mậu Dần · 1998
Ngày
Con Mèo Tân Mão
Tháng
Ất Sửu
Pha Mặt Trăng Hạ huyền Ngày 23 âm · sáng khoảng 52%
Mọc 06:15 Lặn 17:59
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Nói trước bước không qua.

— Tục ngữ Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Đường
Ngày Tân Mão · Tùng Bách Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 8 tháng 2 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Tân Mão, nạp âm Tùng Bách Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Đường. Ngày gặp Trực Trừ, Nhị Thập Bát Tú Trương Nguyệt Lộc (Tốt) và Lục Diệu Xích Khẩu (Xấu).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm326 ngày
QuýQuý 1
Tiết khíLập xuân
Mùa khíđầu xuân
Phong tục truyền thống

Ngày đưa Ông Công Ông Táo về trời

Âm lịch

Ngày 23 tháng Chạp, gắn với tục tiễn Ông Công Ông Táo theo tín ngưỡng dân gian.

Bối cảnh

Ngày 23 tháng Chạp gắn với tín ngưỡng dân gian về Ông Công Ông Táo và thời điểm chuẩn bị kết thúc năm cũ.

Ý nghĩa

Đây là một mốc quan trọng trong chuỗi chuẩn bị Tết, nhắc đến việc chăm sóc gia đình, bếp núc và dọn dẹp nhà cửa.

Phong tục / cách ghi nhận

Nhiều gia đình làm lễ tiễn Táo quân; nghi thức và lễ vật thay đổi theo vùng miền và tập quán gia đình.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoKim ĐườngHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực TrừLoại bỏ, thanh trừ
03
Nhị Thập Bát TúTrương Nguyệt LộcTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuXích KhẩuXấu
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Tân Mão, với Thiên Can Tân hành Kim và Địa Chi Mão hành Mộc. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Kim khắc Mộc; Nạp Âm của ngày là Tùng Bách Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyTân MãoTùng Bách Mộc
Tháng âmẤt SửuHải Trung Kim
Năm âmMậu DầnThành Đầu Thổ
Thiên Can
Tân · Kim
Địa Chi
Mão · Mộc
Quan hệ
Kim khắc Mộc
Nạp Âm
Tùng Bách Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Đường

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Trừ

Loại bỏ, thanh trừ
Nên tham khảo

Dọn dẹp, chữa trị, giải trừ, chỉnh sửa việc cũ.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, khai trương hoặc khởi sự cần tính bền vững.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dần của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Trương Nguyệt Lộc

Tốt
Nên tham khảo

May mặc, nhập học, làm nhà, kết hôn.

Nên cân nhắc

Mai táng, kiện tụng.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu

Xấu

Tượng ý khẩu thiệt, tranh luận; nên thận trọng khi thương lượng hoặc xử lý mâu thuẫn.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Mậu Tý
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Dần3h–5h
Canh Dần
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mão5h–7h
Tân Mão
Minh Đường
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Giáp Ngọ
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Ất Mùi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Đinh Dậu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Sửu1h–3h
Kỷ Sửu
Câu Trần
Hắc Đạo
Thìn7h–9h
Nhâm Thìn
Thiên Hình
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Quý Tị
Chu Tước
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Bính Thân
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Mậu Tuất
Thiên Lao
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Kỷ Hợi
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Tây Nam
Tài Thần
Tây Nam
Quan hệ theo Chi Mão

Hợp – Xung

Lục hợp
Tuất
Tam hợp
Hợi, Mùi
Lục xung
Dậu
Lục hại
Thìn

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.