Ngày Quốc tế Phụ nữ
Ngày quốc tế tôn vinh phụ nữ và những đóng góp của phụ nữ trong xã hội.
Ngày này được dùng để nâng cao nhận thức cộng đồng về chủ đề được nêu trong tên ngày và khuyến khích các hoạt động giáo dục, truyền thông phù hợp.
Danh ngôn mỗi ngàyAn cư lự nguy.
— Cổ ngữ
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Giáp Thìn, nạp âm Phú Đăng Hỏa, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Quỹ. Ngày gặp Trực Trừ, Nhị Thập Bát Tú Quỷ Kim Dương (Xấu) và Lục Diệu Đại An (Tốt).
Ngày quốc tế tôn vinh phụ nữ và những đóng góp của phụ nữ trong xã hội.
Ngày này được dùng để nâng cao nhận thức cộng đồng về chủ đề được nêu trong tên ngày và khuyến khích các hoạt động giáo dục, truyền thông phù hợp.
Ngày mang Can Chi Giáp Thìn, với Thiên Can Giáp hành Mộc và Địa Chi Thìn hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc khắc Thổ; Nạp Âm của ngày là Phú Đăng Hỏa, hành Hỏa.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Giáp Thìn | Phú Đăng Hỏa |
| Tháng âm | Canh Dần | Tùng Bách Mộc |
| Năm âm | Bính Tý | Giản Hạ Thủy |
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.
Dọn dẹp, chữa trị, giải trừ, chỉnh sửa việc cũ.
Cưới hỏi, khai trương hoặc khởi sự cần tính bền vững.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Mão của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Việc liên quan tu sửa, hoàn thiện.
Cưới hỏi, khai trương và việc khởi đầu lớn.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.