← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 9 tháng 10 năm 2013

Dương lịch Thứ Tư Tháng 10 · 2013
Tiết khí Hàn lộ cuối thu
Âm lịch Việt Nam
5
Tháng 9 Năm Quý Tị · 2013
Ngày
Con Khỉ Mậu Thân
Tháng
Nhâm Tuất
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm đầu tháng Ngày 5 âm · sáng khoảng 17%
Mọc 05:41 Lặn 17:39
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Nhà sạch thì mát, bát sạch ngon cơm.

— Dân gian Việt Nam
Hoàng Đạo Kim Quỹ
Ngày Mậu Thân · Đại Trạch Thổ
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 9 tháng 10 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Mậu Thân, nạp âm Đại Trạch Thổ, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Kim Quỹ. Ngày gặp Trực Khai, Nhị Thập Bát Tú Cơ Thủy Báo (Tốt) và Lục Diệu Đại An (Tốt).

01
Hoàng / Hắc đạoKim QuỹHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực KhaiMở ra, khai thông
03
Nhị Thập Bát TúCơ Thủy BáoTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuĐại AnTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Mậu Thân, với Thiên Can Mậu hành Thổ và Địa Chi Thân hành Kim. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ sinh Kim; Nạp Âm của ngày là Đại Trạch Thổ, hành Thổ.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyMậu ThânĐại Trạch Thổ
Tháng âmNhâm TuấtĐại Hải Thủy
Năm âmQuý TịTrường Lưu Thủy
Thiên Can
Mậu · Thổ
Địa Chi
Thân · Kim
Quan hệ
Thổ sinh Kim
Nạp Âm
Đại Trạch Thổ

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Kim Quỹ

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Khai

Mở ra, khai thông
Nên tham khảo

Khai trương, mở cửa, nhậm chức, học hành, ký kết.

Nên cân nhắc

An táng hoặc việc cần đóng kín, thu liễm.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Tuất của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Cơ Thủy Báo

Tốt
Nên tham khảo

An táng, tu tạo phần mộ, xuất hành, cầu tài.

Nên cân nhắc

Sửa nhà, động thổ theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An

Tốt

Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
23h–1h
Nhâm Tý
Thanh Long
Hoàng Đạo
Sửu1h–3h
Quý Sửu
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Bính Thìn
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Đinh Tị
Kim Đường
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Kỷ Mùi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Nhâm Tuất
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
Dần3h–5h
Giáp Dần
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Ất Mão
Chu Tước
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Mậu Ngọ
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Canh Thân
Thiên Lao
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Tân Dậu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Hợi21h–23h
Quý Hợi
Câu Trần
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Nam
Tài Thần
Chính Bắc
Quan hệ theo Chi Thân

Hợp – Xung

Lục hợp
Tị
Tam hợp
Tý, Thìn
Lục xung
Dần
Lục hại
Hợi

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.