Tháng 9 năm 2028
Dương lịch kèm ngày âm, mùng Một/Rằm và dấu Hoàng Đạo – Hắc Đạo. Bấm vào một ngày để mở trang chi tiết.
Hoàng Đạo
Hắc Đạo
15 Mùng Một / Rằm
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113 | 214 | 315 | ||||
| 416 | 517 | 618 | 719 | 820 | 921 | 1022 |
| 1123 | 1224 | 1325 | 1426 | 1527 | 1628 | 1729 |
| 1830 | 191/8 | 202 | 213 | 224 | 235 | 246 |
| 257 | 268 | 279 | 2810 | 2911 | 3012 |