Lịch âm dương ngày 11 tháng 7 năm 2039
- Ngày
-
Giáp Ngọ
- Tháng
- Canh Ngọ
Danh ngôn mỗi ngàyThương người như thể thương thân.
— Dân gian Việt Nam
Đọc ngày 11 tháng 7 theo từng lớp
Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.
Ngày Giáp Ngọ, nạp âm Sa Trung Kim, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Tư Mệnh. Ngày gặp Trực Bế, Nhị Thập Bát Tú Tâm Nguyệt Hồ (Xấu) và Lục Diệu Không Vong (Xấu).
Nền của ngày
Ngày mang Can Chi Giáp Ngọ, với Thiên Can Giáp hành Mộc và Địa Chi Ngọ hành Hỏa. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Mộc sinh Hỏa; Nạp Âm của ngày là Sa Trung Kim, hành Kim.
| Trụ lịch | Can Chi | Nạp Âm |
|---|---|---|
| Ngày | Giáp Ngọ | Sa Trung Kim |
| Tháng âm | Canh Ngọ | Lộ Bàng Thổ |
| Năm âm | Kỷ Mùi | Thiên Thượng Hỏa |
- Thiên Can
- Giáp · Mộc
- Địa Chi
- Ngọ · Hỏa
- Quan hệ
- Mộc sinh Hỏa
- Nạp Âm
- Sa Trung Kim
Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.
Các hệ đang nói gì?
Tư Mệnh
Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.
Trực Bế
Cất giữ, sửa tường, hoàn tất, đóng việc cũ.
Khai trương, xuất hành, khởi sự cần mở rộng.
Trực được tính theo Nguyệt kiến Mùi của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.
Tâm Nguyệt Hồ
Việc nhỏ, tĩnh tại.
Cưới hỏi, tranh chấp, khởi công.
Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.
Không Vong
Tượng ý trống hụt, khó thành; việc quan trọng nên kiểm tra kỹ điều kiện và nguồn lực.
Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.
Chọn khung giờ
Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.
Xuất hành và quan hệ tuổi
Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.
Hỷ Thần & Tài Thần
- Hỷ Thần
- Đông Bắc
- Tài Thần
- Đông Nam
Hợp – Xung
- Lục hợp
- Mùi
- Tam hợp
- Dần, Tuất
- Lục xung
- Tý
- Lục hại
- Sửu
Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.
Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin
Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.
Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.
Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.