← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 15 tháng 2 năm 1999

Dương lịch Thứ Hai Tháng 2 · 1999
Tiết khí Lập xuân đầu xuân
Ngày thứ 46 của năm · Tuần 7
Ngày lễ / kỷ niệm Lễ Giao thừa Lễ truyền thống
Âm lịch Việt Nam
30
Tháng 12 Năm Mậu Dần · 1998
Ngày
Con Chó Mậu Tuất
Tháng
Ất Sửu
Pha Mặt Trăng Lưỡi liềm cuối tháng Ngày 30 âm · sáng khoảng 0%
Mọc 06:13 Lặn 18:00
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Ngôn trung tín, hành đốc kính.

— Cổ ngữ
Hoàng Đạo Thanh Long
Ngày Mậu Tuất · Bình Địa Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 15 tháng 2 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Mậu Tuất, nạp âm Bình Địa Mộc, thuộc Hoàng Đạo dưới sao Thanh Long. Ngày gặp Trực Thành, Nhị Thập Bát Tú Tâm Nguyệt Hồ (Xấu) và Lục Diệu Tiểu Cát (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Còn lại trong năm319 ngày
QuýQuý 1
Tiết khíLập xuân
Mùa khíđầu xuân
Lễ truyền thống

Lễ Giao thừa

Âm lịch

Đêm cuối năm âm lịch, thời khắc chuyển sang năm âm lịch mới.

Bối cảnh

Giao thừa là thời khắc chuyển từ ngày cuối năm Âm lịch sang mùng Một Tết.

Ý nghĩa

Đây là khoảnh khắc khép lại năm cũ và đón năm mới, thường gắn với sum họp, tưởng nhớ tổ tiên và lời chúc đầu năm.

Phong tục / cách ghi nhận

Nhiều gia đình làm lễ Giao thừa, thắp hương gia tiên và chúc nhau năm mới ngay sau thời khắc chuyển năm.

Ghi chú Đây là ngày lễ, ngày kỷ niệm hoặc ngày truyền thống để tham khảo; không phải ngày nghỉ lễ hưởng nguyên lương theo danh mục hiện hành, trừ khi có quy định riêng áp dụng trong tương lai.
Nguồn biên soạn: Thư viện Santa Lịch
01
Hoàng / Hắc đạoThanh LongHoàng Đạo
02
12 TrựcTrực ThànhThành tựu, hoàn tất
03
Nhị Thập Bát TúTâm Nguyệt HồXấu
04
Khổng Minh Lục DiệuTiểu CátTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Mậu Tuất, với Thiên Can Mậu hành Thổ và Địa Chi Tuất hành Thổ. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Tỷ hòa; Nạp Âm của ngày là Bình Địa Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyMậu TuấtBình Địa Mộc
Tháng âmẤt SửuHải Trung Kim
Năm âmMậu DầnThành Đầu Thổ
Thiên Can
Mậu · Thổ
Địa Chi
Tuất · Thổ
Quan hệ
Tỷ hòa
Nạp Âm
Bình Địa Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Thanh Long

Hoàng Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu thuận hơn để tham khảo khi chọn thời điểm trong ngày.

12 Trực

Trực Thành

Thành tựu, hoàn tất
Nên tham khảo

Khai trương, cưới hỏi, nhập học, ký kết, hoàn thành công việc.

Nên cân nhắc

Kiện tụng hoặc chủ động phá bỏ quan hệ/công việc.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dần của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Tâm Nguyệt Hồ

Xấu
Nên tham khảo

Việc nhỏ, tĩnh tại.

Nên cân nhắc

Cưới hỏi, tranh chấp, khởi công.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát

Tốt

Tượng ý cát lợi vừa phải, có trợ lực; phù hợp xử lý việc thường nhật và cầu tiến.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Dần3h–5h
Giáp Dần
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Bính Thìn
Thanh Long
Hoàng Đạo
Tị9h–11h
Đinh Tị
Minh Đường
Hoàng Đạo
Thân15h–17h
Canh Thân
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Dậu17h–19h
Tân Dậu
Kim Đường
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Quý Hợi
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Nhâm Tý
Thiên Lao
Hắc Đạo
Sửu1h–3h
Quý Sửu
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Ất Mão
Câu Trần
Hắc Đạo
Ngọ11h–13h
Mậu Ngọ
Thiên Hình
Hắc Đạo
Mùi13h–15h
Kỷ Mùi
Chu Tước
Hắc Đạo
Tuất19h–21h
Nhâm Tuất
Bạch Hổ
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Nam
Tài Thần
Chính Bắc
Quan hệ theo Chi Tuất

Hợp – Xung

Lục hợp
Mão
Tam hợp
Dần, Ngọ
Lục xung
Thìn
Lục hại
Dậu

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.