← Ngày trước
Ngày sau →

Lịch âm dương ngày 16 tháng 2 năm 1999

Dương lịch Thứ Ba Tháng 2 · 1999
Tiết khí Lập xuân đầu xuân
Ngày thứ 47 của năm · Tuần 7
Ngày nghỉ lễ Tết Nguyên Đán Ngày nghỉ lễ chính thức / lễ truyền thống
Âm lịch Việt Nam
1
Tháng 1 Năm Kỷ Mão · 1999
Ngày
Con Heo Kỷ Hợi
Tháng
Bính Dần
Pha Mặt Trăng Trăng non Ngày 1 âm · sáng khoảng 0%
Mọc 06:13 Lặn 18:01
TP. Hồ Chí Minh · giờ địa phương
Danh ngôn mỗi ngày

Học đâu nhớ đó.

— Tục ngữ Việt Nam
Hắc Đạo Câu Trần
Ngày Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc
Giải nghĩa ngày

Đọc ngày 16 tháng 2 theo từng lớp

Không gộp các hệ thành một “điểm may mắn”. Santa Lịch trình bày từng lớp riêng để bạn thấy chúng đang đồng thuận hay khác nhau ở đâu.

Ngày Kỷ Hợi, nạp âm Bình Địa Mộc, thuộc Hắc Đạo dưới sao Câu Trần. Ngày gặp Trực Thu, Nhị Thập Bát Tú Vĩ Hỏa Hổ (Tốt) và Lục Diệu Đại An (Tốt).

Thông tin ngày

Ngày này có gì đặc biệt?

Ngày nghỉ lễ chính thức
Còn lại trong năm318 ngày
QuýQuý 1
Tiết khíLập xuân
Mùa khíđầu xuân
Ngày nghỉ lễ chính thức / lễ truyền thống

Tết Nguyên Đán

Âm lịch

Mùng Một Tết Nguyên Đán, ngày đầu năm âm lịch; thuộc kỳ nghỉ Tết theo quy định.

Bối cảnh

Tết Nguyên Đán là dịp mở đầu năm mới theo Âm lịch và là lễ truyền thống quan trọng nhất trong đời sống văn hóa Việt Nam.

Ý nghĩa

Tết gắn với sum họp gia đình, tưởng nhớ tổ tiên, chúc Tết, làm mới không gian sống và gửi gắm mong ước cho năm mới.

Phong tục / cách ghi nhận

Phong tục phổ biến gồm dọn dẹp, trang hoàng nhà cửa, cúng gia tiên, chúc Tết, mừng tuổi và các hoạt động du xuân. Tập tục có thể khác nhau theo vùng và gia đình.

Về ngày nghỉ Ngày thuộc nhóm nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương theo quy định. Lịch nghỉ cụ thể của Tết và ngày liền kề Quốc khánh được xác định theo từng năm; Santa Lịch không tô đỏ ngày nghỉ bù hoặc hoán đổi ngoài ngày nghỉ chính thức.
Nguồn tham khảo: Bộ luật Lao động 2019, Điều 112
01
Hoàng / Hắc đạoCâu TrầnHắc Đạo
02
12 TrựcTrực ThuThu nhận, thu hoạch
03
Nhị Thập Bát TúVĩ Hỏa HổTốt
04
Khổng Minh Lục DiệuĐại AnTốt
01
Can Chi & Ngũ hành

Nền của ngày

Ngày mang Can Chi Kỷ Hợi, với Thiên Can Kỷ hành Thổ và Địa Chi Hợi hành Thủy. Quan hệ ngũ hành Can – Chi được xác định là Thổ khắc Thủy; Nạp Âm của ngày là Bình Địa Mộc, hành Mộc.

Trụ lịchCan ChiNạp Âm
NgàyKỷ HợiBình Địa Mộc
Tháng âmBính DầnLư Trung Hỏa
Năm âmKỷ MãoThành Đầu Thổ
Thiên Can
Kỷ · Thổ
Địa Chi
Hợi · Thủy
Quan hệ
Thổ khắc Thủy
Nạp Âm
Bình Địa Mộc

Đây là thông tin lịch Can Chi và Nạp Âm; Santa Lịch không gọi phần này là “Bát Tự” vì chưa có giờ sinh và các trụ theo quy tắc Tứ Trụ.

02
Đối chiếu chọn ngày

Các hệ đang nói gì?

Hoàng / Hắc đạo

Câu Trần

Hắc Đạo

Theo hệ Hoàng Đạo – Hắc Đạo, đây là lớp tín hiệu cần thận trọng hơn; nên đối chiếu thêm Trực, 28 Tú và mục đích cụ thể.

12 Trực

Trực Thu

Thu nhận, thu hoạch
Nên tham khảo

Thu hoạch, thu tiền, mua sắm tài sản, cất giữ.

Nên cân nhắc

Xuất hành xa, trả nợ lớn, việc mang tính phát tán.

Trực được tính theo Nguyệt kiến Dần của tiết khí, không lấy tháng âm trực tiếp.

Nhị Thập Bát Tú

Vĩ Hỏa Hổ

Tốt
Nên tham khảo

Khai trương, xuất hành, cưới hỏi, xây cất.

Nên cân nhắc

Đóng/lót giường theo một số lịch thư.

Nhị Thập Bát Tú chạy theo chu kỳ 28 ngày; cách luận từng sao có dị bản giữa các lịch thư.

Khổng Minh Lục Diệu

Đại An

Tốt

Tượng ý ổn định và yên lâu; thường được xem là thuận cho công việc cần sự bền vững.

Lục Diệu khởi tháng Giêng ở Đại An rồi tuần tự Lưu Niên → Tốc Hỷ → Xích Khẩu → Tiểu Cát → Không Vong.

03
Giờ trong ngày

Chọn khung giờ

Mười hai canh giờ được tách thành hai nhóm để dễ quét: sáu giờ Hoàng Đạo và sáu giờ Hắc Đạo. Mỗi giờ vẫn giữ đủ Chi giờ, khoảng giờ, Can Chi giờ và tên sao.

Giờ Hoàng ĐạoNhóm giờ thuận hơn theo hệ Hoàng/Hắc đạo
Sửu1h–3h
Ất Sửu
Ngọc Đường
Hoàng Đạo
Thìn7h–9h
Mậu Thìn
Tư Mệnh
Hoàng Đạo
Ngọ11h–13h
Canh Ngọ
Thanh Long
Hoàng Đạo
Mùi13h–15h
Tân Mùi
Minh Đường
Hoàng Đạo
Tuất19h–21h
Giáp Tuất
Kim Quỹ
Hoàng Đạo
Hợi21h–23h
Ất Hợi
Kim Đường
Hoàng Đạo
Giờ Hắc ĐạoNhóm giờ nên thận trọng hơn khi chọn thời điểm
23h–1h
Giáp Tý
Bạch Hổ
Hắc Đạo
Dần3h–5h
Bính Dần
Thiên Lao
Hắc Đạo
Mão5h–7h
Đinh Mão
Nguyên Vũ
Hắc Đạo
Tị9h–11h
Kỷ Tị
Câu Trần
Hắc Đạo
Thân15h–17h
Nhâm Thân
Thiên Hình
Hắc Đạo
Dậu17h–19h
Quý Dậu
Chu Tước
Hắc Đạo
04
Hướng & tuổi theo Địa Chi

Xuất hành và quan hệ tuổi

Phần cuối gom các thông tin thực hành thường được tra nhanh: hướng Hỷ Thần, Tài Thần và quan hệ hợp – xung theo Địa Chi của ngày.

Hướng xuất hành

Hỷ Thần & Tài Thần

Hỷ Thần
Đông Bắc
Tài Thần
Chính Nam
Quan hệ theo Chi Hợi

Hợp – Xung

Lục hợp
Dần
Tam hợp
Mão, Mùi
Lục xung
Tị
Lục hại
Thân

Quan hệ tuổi ở đây chỉ xét Địa Chi của ngày; không thay thế việc xem tuổi cá nhân đầy đủ.

Nguồn phương pháp và cách sử dụng thông tin

Lõi âm lịch: dùng thuật toán âm lịch Việt Nam của Hồ Ngọc Đức, múi giờ Việt Nam GMT+7, dựa trên ngày Sóc và các Trung khí. Các quy tắc chọn ngày còn lại thuộc hệ lịch thư và phong tục truyền thống.

Nguyên tắc trình bày: trang không tự tạo “điểm may mắn” tổng hợp. Khi Trực, 28 Tú, Hoàng/Hắc đạo hoặc Lục Diệu cho kết quả khác nhau, chúng được hiển thị riêng để người dùng thấy sự khác biệt.

Lưu ý: nội dung tốt/xấu mang tính văn hóa – tham khảo, không có cơ sở khoa học để dự báo kết quả cá nhân. Với y tế, pháp lý, tài chính, xây dựng, an toàn và hành trình thực tế, hãy ưu tiên dữ liệu chuyên môn, quy định và điều kiện thực tế.